намусорить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của намусорить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | namúsorit' |
| khoa học | namusorit' |
| Anh | namusorit |
| Đức | namusorit |
| Việt | namuxorit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
намусорить Hoàn thành
- Xem мусорить
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “намусорить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)