наотмашь
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của наотмашь
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | naótmaš' |
| khoa học | naotmaš' |
| Anh | naotmash |
| Đức | naotmasch |
| Việt | naotmas |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
наотмашь
- Thẳng tay, thẳng cánh.
- ударить кого-л. наотмашь — thẳng cánh (thẳng tay) đánh ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “наотмашь”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)