наперерез
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của наперерез
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | napereréz |
| khoa học | napererez |
| Anh | napererez |
| Đức | napereres |
| Việt | naperered |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
наперерез
- :
- идти кому-л. наперерез — đi tắt đến gặp ai
- бежать наперерез — chạy tắt, chạy băng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “наперерез”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)