напечатать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của напечатать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | napečátat' |
| khoa học | napečatat' |
| Anh | napechatat |
| Đức | napetschatat |
| Việt | napetratat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
напечатать Hoàn thành
- Xem печатать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “напечатать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)