напряжённость
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
напряжённость gc
- Cường độ.
- (натянутость) [đọ, lực, sức, mức độ, tình hình] căng thẳng.
- ослабление международной напряжённости — [sự] làm dịu tình hình căng thẳng trên thế giới, làm dịu tình hình quốc tế căng thẳng, hòa hoãn quốc tế
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “напряжённость”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)