напудрить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của напудрить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | napúdrit' |
| khoa học | napudrit' |
| Anh | napudrit |
| Đức | napudrit |
| Việt | napuđrit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
напудрить Hoàn thành
- Xem пудрить
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “напудрить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)