Bước tới nội dung

нарицательный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của нарицательный
Chữ Latinh
LHQ naricátel'nyj
khoa học naricatel'nyj
Anh naritsatelny
Đức narizatelny
Việt naritxatelny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

нарицательный

  1. :
    имя нарицательное ерам. — danh từ chung
    нарицательная стоимость эк. — giá quy định (của tiền tệ)

Tham khảo