нарицательный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của нарицательный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | naricátel'nyj |
| khoa học | naricatel'nyj |
| Anh | naritsatelny |
| Đức | narizatelny |
| Việt | naritxatelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
нарицательный
- :
- имя нарицательное — ерам. — danh từ chung
- нарицательная стоимость — эк. — giá quy định (của tiền tệ)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “нарицательный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)