нарумяниться
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của нарумяниться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | narumjánit'sja |
| khoa học | narumjanit'sja |
| Anh | narumyanitsya |
| Đức | narumjanitsja |
| Việt | narumianitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
нарумяниться h.thành
- Xem румяниться 2.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “нарумяниться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)