насморк
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của насморк | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | násmork |
| khoa học | nasmork |
| Anh | nasmork |
| Đức | nasmork |
| Việt | naxmorc |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
насморк gđ
- (Chứng) Sổ mũi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “насморк”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)