наспех
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của наспех
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | náspeh |
| khoa học | naspex |
| Anh | naspekh |
| Đức | naspech |
| Việt | naxpekh |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
наспех
- vội vã, vội vàng, vội, hấp tấp, vội vội vàng vàng, cập rập, tất bật.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “наспех”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)