настояние
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của настояние
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nastojánije |
| khoa học | nastojanie |
| Anh | nastoyaniye |
| Đức | nastojanije |
| Việt | naxtoianiie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
настояние gt
- (Lời) Yêu cầu khẩn khoản.
- по настоянию кого-л. — theo [lời] yêu cầu của ai
- по настоянию врача — theo lệnh của bác sĩ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “настояние”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)