насчитываться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của насчитываться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nasčítyvat'sja |
| khoa học | nasčityvat'sja |
| Anh | naschityvatsya |
| Đức | nastschitywatsja |
| Việt | naxtrityvatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
насчитываться Thể chưa hoàn thành
- Có.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “насчитываться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)