натурный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của натурный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | natúrnyj |
| khoa học | naturnyj |
| Anh | naturny |
| Đức | naturny |
| Việt | naturny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
натурный
- :
- натурная съёмка — кино — [sự] quay thực cảnh, quay ngoại cảnh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “натурный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)