наутро
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của наутро
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | naútro |
| khoa học | nautro |
| Anh | nautro |
| Đức | nautro |
| Việt | nautro |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
наутро
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “наутро”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)