начинка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của начинка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | načínka |
| khoa học | načinka |
| Anh | nachinka |
| Đức | natschinka |
| Việt | natrinca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
начинка gc
- Nhân (bánh, kẹo, v. v... ).
- пирог с мясной начинкой — bánh nhân thịt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “начинка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)