невестка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của невестка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nevéstka |
| khoa học | nevestka |
| Anh | nevestka |
| Đức | newestka |
| Việt | nevextca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
невестка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “невестка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)