Bước tới nội dung

негигиеничный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của негигиеничный
Chữ Latinh
LHQ negigijeníčnyj
khoa học negigieničnyj
Anh negigiyenichny
Đức negigijenitschny
Việt neghighiienitrny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

негигиеничный

  1. Xem негигиенический

Tham khảo