негигиеничный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của негигиеничный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | negigijeníčnyj |
| khoa học | negigieničnyj |
| Anh | negigiyenichny |
| Đức | negigijenitschny |
| Việt | neghighiienitrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
негигиеничный
- Xem негигиенический
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “негигиеничный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)