Bước tới nội dung

негодность

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của негодность
Chữ Latinh
LHQ negódnost'
khoa học negodnost'
Anh negodnost
Đức negodnost
Việt negođnoxt
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

негодность gc

  1. (Sự, tình trạng) Không dùng được nữa, không thích dụng, vô dụng, bị hỏng.
    прийти в негодность — a) trở thành vô dụng, không thích dụng nữa; б) — (износиться) bị hỏng

Tham khảo