незабвенный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của незабвенный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nezabvénnyj |
| khoa học | nezabvennyj |
| Anh | nezabvenny |
| Đức | nesabwenny |
| Việt | nedabvenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
незабвенный
- Không thể nào quên được.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “незабвенный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)