незаразный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của незаразный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nezaráznyj |
| khoa học | nezaraznyj |
| Anh | nezarazny |
| Đức | nesarasny |
| Việt | nedaradny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
незаразный
- Không lây, không truyền nhiễm.
- незаразная болезнь — bệnh không lây (không truyền nhiễm)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “незаразный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)