Bước tới nội dung

нелюбовь

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của нелюбовь
Chữ Latinh
LHQ neljubóv'
khoa học neljubov'
Anh nelyubov
Đức neljubow
Việt neliubov
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

нелюбовь gc

  1. (Sự) Ác cảm, cừu địch, ghét bỏ.

Tham khảo