ненаучный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ненаучный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nenaúčnyj |
| khoa học | nenaučnyj |
| Anh | nenauchny |
| Đức | nenautschny |
| Việt | nenautrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
ненаучный
- Không khoa học.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ненаучный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)