Bước tới nội dung

неодинаковый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Tính từ

неодинаковый

  1. (неравный) không bằng nhau, không ngang nhau
  2. (разный) khác nhau, không giống nhau.

Tham khảo