неоновый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của неоновый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | neónovyj |
| khoa học | neonovyj |
| Anh | neonovy |
| Đức | neonowy |
| Việt | neonovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
неоновый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “неоновый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)