Bước tới nội dung

непосильный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của непосильный
Chữ Latinh
LHQ neposíl'nyj
khoa học neposil'nyj
Anh neposilny
Đức neposilny
Việt nepoxilny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

непосильный

  1. Quá sức; (очень трудный) khó quá.
    непосильная работа — công việc quá sức, việc khó quá

Tham khảo