неправомерный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
неправомерный
- Sai trái, trái phép, bất hợp pháp, không hợp pháp, phi pháp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “неправомерный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)