Bước tới nội dung

непреходящий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của непреходящий
Chữ Latinh
LHQ neprehodjáščij
khoa học neprexodjaščij
Anh neprekhodyashchi
Đức neprechodjaschtschi
Việt neprekhođiasi
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

непреходящий

  1. Vĩnh hằng, vĩnh cửu.
    непреходящие ценности — những giá trị vĩnh hằng (vĩnh cửu)

Tham khảo