Bước tới nội dung

непригодный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của непригодный
Chữ Latinh
LHQ neprigódnyj
khoa học neprigodnyj
Anh neprigodny
Đức neprigodny
Việt neprigođny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

непригодный

  1. Vô dụng, không thích dụng, không dùng được.
    непригодный к чему-л. — không dùng được vào việc gì

Tham khảo