нерабочий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của нерабочий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nerabóčij |
| khoa học | nerabočij |
| Anh | nerabochi |
| Đức | nerabotschi |
| Việt | nerabotri |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
нерабочий
- :
- нерабочий человек — người không làm việc, kẻ ăn không ngồi rồi, người sống bám
- нерабочийее происхождение — xuất thân không phải từ công nhân
- нерабочая рука — bàn tay không lao động chân tay
- нерабочая одежда — quần áo mặc ngoài giờ lao động
- нерабочий день — а) — (выходной) ngày nghỉ ; б) — (праздничный) ngày lễ
- нерабочая обстановка — [bầu] không khí hội hè
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “нерабочий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)