Bước tới nội dung

нерабочий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của нерабочий
Chữ Latinh
LHQ nerabóčij
khoa học nerabočij
Anh nerabochi
Đức nerabotschi
Việt nerabotri
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

нерабочий

  1. :
    нерабочий человек — người không làm việc, kẻ ăn không ngồi rồi, người sống bám
    нерабочийее происхождение — xuất thân không phải từ công nhân
    нерабочая рука — bàn tay không lao động chân tay
    нерабочая одежда — quần áo mặc ngoài giờ lao động
    нерабочий день — а) — (выходной) ngày nghỉ ; б) — (праздничный) ngày lễ
    нерабочая обстановка — [bầu] không khí hội hè

Tham khảo