Bước tới nội dung

неразумный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của неразумный
Chữ Latinh
LHQ nerazúmnyj
khoa học nerazumnyj
Anh nerazumny
Đức nerasumny
Việt neradumny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

неразумный

  1. Vô lý, phi lý, không có lý, không hợp lý, bất hợp lý.
    неразумный человек — người gàn( gàn dở, không biết lẽ phải, không biết điều)
    неразумный поступок — hành động vô lý ( không hợp lý, bất hợp lý, phi lý)

Tham khảo