Bước tới nội dung

несение

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

несение gt

  1. :
    несение обязанностей — [sự] thừa hành chức trách
    несение охраны — [sự] cảnh giới, canh gác

Tham khảo