несение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của несение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nesénije |
| khoa học | nesenie |
| Anh | neseniye |
| Đức | nesenije |
| Việt | nexeniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
несение gt
- :
- несение обязанностей — [sự] thừa hành chức trách
- несение охраны — [sự] cảnh giới, canh gác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “несение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)