несоюзный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của несоюзный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nesojúznyj |
| khoa học | nesojuznyj |
| Anh | nesoyuzny |
| Đức | nesojusny |
| Việt | nexoiudny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
несоюзный
- :
- несоюзная молодёжь — thanh niên ngoài đoàn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “несоюзный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)