Bước tới nội dung

несъедобный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

не- (ne-) + съедо́бный (sʺjedóbnyj)

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

несъедо́бный (nesʺjedóbnyj)

  1. Không ăn được.
    несъедобные грибы
    nesʺjedobnyje griby
    nấm không ăn được

Biến cách

[sửa]

Tham khảo

[sửa]