неудобочитаемый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của неудобочитаемый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | neudobočitájemyj |
| khoa học | neudobočitaemyj |
| Anh | neudobochitayemy |
| Đức | neudobotschitajemy |
| Việt | neuđobotritaiemy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
неудобочитаемый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “неудобочитаемый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)