неужели
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của неужели
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | neužéli |
| khoa học | neuželi |
| Anh | neuzheli |
| Đức | neuscheli |
| Việt | neugieli |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Định nghĩa
неужели частица,вопр.
- Lẽ nào, chẳng lẽ, phải chăng, có thể nào.
- неужели он хочет пойти туда? — lẽ nào (chẳng lẽ, phải chăng, có thể nào) nó lại muốn đến đấy?
- неужели это правда? — lẽ nào (chẳng lẽ, phải chăng) đó là sự thật ư?
- неужели — ! [thật] thế à!, [thật] thế cơ à!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “неужели”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)