неузнаваемость
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của неузнаваемость
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | neuznavájemost' |
| khoa học | neuznavaemost' |
| Anh | neuznavayemost |
| Đức | neusnawajemost |
| Việt | neudnavaiemoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
неузнаваемость gc
- :
- до неузнаваемости — khác hẳn ,thay đổi hẳn
- он изменился до неузнаваемости — nó đã thay đổi hẳn, nó thay đổi đến nỗi khó mà nhận ra được
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “неузнаваемость”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)