Bước tới nội dung

неуспевающий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

неуспевающий

  1. Học đuối, học kém.
    неуспевающий студент — [người] sinh viên học đuối
    в знач. сущ. м. — người học đuối, người học kém

Tham khảo