Bước tới nội dung

нефтеналивной

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

нефтеналивной

  1. :
    нефтеналивное судно — tàu thủy chở dầu [mỏ]

Tham khảo