нидерландский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của нидерландский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | niderlándskij |
| khoa học | niderlandskij |
| Anh | niderlandski |
| Đức | niderlandski |
| Việt | niđerlanđxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
нидерландский
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “нидерландский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)