нижний
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của нижний
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nížnij |
| khoa học | nižnij |
| Anh | nizhni |
| Đức | nischni |
| Việt | nigini |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
нижний
- (Ở) Dưới.
- нижнийяя полка — ngăn [tủ] dưới
- нижний этаж — tầng dưới
- нижние ноты — những nốt thấp
- нижнийее бельё — [bộ] quần áo lót
- нижнийяя юбка — [cái] váy trong
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “нижний”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)