низовой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của низовой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nizovój |
| khoa học | nizovoj |
| Anh | nizovoy |
| Đức | nisowoi |
| Việt | nidovoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
низовой
- (периферийный) [ở] cơ sở.
- низовая партийная организация — tổ chức đảng ở cơ sở, tổ chức cơ sở của đảng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “низовой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)