никогда
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của никогда
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nikogdá |
| khoa học | nikogda |
| Anh | nikogda |
| Đức | nikogda |
| Việt | nicogđa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
никогда
- Không bao giờ, không khi nào, không hề, chưa bao giờ, chưa từng, chưa hề.
- никогда в жизни — а) — (в прошлом) — cả đời không bao giờ(không khi nào, không hề); б) — (в будущем) — suốt đời sẽ không bao giờ (không khi nào)
- никто никогда не видел — chưa từng (chưa hề) có người nào đã thấy, không ai từng thấy bao giờ cả
- как никогда — không lúc nào bằng lúc này, như chưa bao giờ
- как никогда в жизни — chưa từng (chưa hề) bao giờ chư thế cả
- лучше поздно, чем никогда — погов. — thà chậm còn hơn không
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “никогда”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)