ножницы
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ножницы
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nóžnicy |
| khoa học | nožnicy |
| Anh | nozhnitsy |
| Đức | noschnizy |
| Việt | noginitxy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ножницы số nhiều ((скл. как ж. 5a ))
- (Cái) Kéo.
- садовые ножницы — [cái] kéo cắt cây, kéo vườn
- тех. — [cái] máy cắt, máy xén
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ножницы”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)