ноющий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ноющий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nójuščij |
| khoa học | nojuščij |
| Anh | noyushchi |
| Đức | nojuschtschi |
| Việt | noiusi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
ноющий
- :
- ноющая боль — [cơn] đau âm ỉ, đau ngấm ngầm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ноющий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)