ноябрь

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

Trường hợp Số ít Số nhiều
Им. ноябрь ноябри́
Р. ноября́ ноябре́й
Д. ноябрю́ ноября́м
В. ноября́ hoặc ноябрь ноябре́й hoặc ноябри́
Тв. ноябрём ноября́ми
Пр. ноябре́ ноября́х

ноябрь

  1. Tháng Mười một, tháng mười một, tháng một.
    в ноябрье этого года — vào tháng mười một năm nay

Tham khảo[sửa]