ноябрь
Tiếng Abaza
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ноябрь (nojabrʲ)
Từ liên hệ
[sửa]Tiếng Kyrgyz
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Nga ноя́брь (nojábrʹ), từ tiếng Latinh November.
Danh từ
[sửa]ноябрь (noyabr) (chính tả Ả Rập نويابر)
Biến cách
[sửa]| số ít (жекелик) | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| sỡ hữu → cách ↓ |
— | ngôi thứ nhất sô ít (менин) |
ngôi thứ hai số ít không trang trọng (сенин) |
ngôi thứ hai số ít trang trọng (сиздин) |
ngôi thứ ba số ít/số nhiều (анын/алардын) |
ngôi thứ nhất số nhiều (биздин) |
ngôi thứ hai số nhiều không trang trọng (силердин) |
ngôi thứ hai số nhiều trang trọng (сиздердин) |
| danh cách (атооч) | ноябрь noyabr |
ноябрьым noyabrım |
ноябрьың noyabrıŋ |
ноябрьыңыз noyabrıŋız |
ноябрьы noyabrı |
ноябрьыбыз noyabrıbız |
ноябрьыңар noyabrıŋar |
ноябрьыңыздар noyabrıŋızdar |
| sinh cách (илик) | ноябрьдын noyabrdın |
ноябрьымдын noyabrımdın |
ноябрьыңдын noyabrıŋdın |
ноябрьыңыздын noyabrıŋızdın |
ноябрьынын noyabrının |
ноябрьыбыздын noyabrıbızdın |
ноябрьыңардын noyabrıŋardın |
ноябрьыңыздардын noyabrıŋızdardın |
| dữ cách (барыш) | ноябрьга noyabrga |
ноябрьыма noyabrıma |
ноябрьыңа noyabrıŋa |
ноябрьыңызга noyabrıŋızga |
ноябрьына noyabrına |
ноябрьыбызга noyabrıbızga |
ноябрьыңарга noyabrıŋarga |
ноябрьыңыздарга noyabrıŋızdarga |
| đối cách (табыш) | ноябрьды noyabrdı |
ноябрьымды noyabrımdı |
ноябрьыңды noyabrıŋdı |
ноябрьыңызды noyabrıŋızdı |
ноябрьыны noyabrını |
ноябрьыбызды noyabrıbızdı |
ноябрьыңарды noyabrıŋardı |
ноябрьыңыздарды noyabrıŋızdardı |
| định vị cách (жатыш) | ноябрьда noyabrda |
ноябрьымда noyabrımda |
ноябрьыңда noyabrıŋda |
ноябрьыңызда noyabrıŋızda |
ноябрьында noyabrında |
ноябрьыбызда noyabrıbızda |
ноябрьыңарда noyabrıŋarda |
ноябрьыңыздарда noyabrıŋızdarda |
| ly cách (чыгыш) | ноябрьдан noyabrdan |
ноябрьымдан noyabrımdan |
ноябрьыңдан noyabrıŋdan |
ноябрьыңыздан noyabrıŋızdan |
ноябрьынан noyabrınan |
ноябрьыбыздан noyabrıbızdan |
ноябрьыңардан noyabrıŋardan |
ноябрьыңыздардан noyabrıŋızdardan |
| số nhiều (көптөгөн) | ||||||||
| sở hữu → cách ↓ |
— | ngôi thứ nhất số ít (менин) |
ngôi thứ hai số ít không trang trọng (сенин) |
ngôi thứ hai số ít trang trọng (сиздин) |
ngôi thứ ba số ít/số nhiều (анын/алардын) |
ngôi thứ nhất số nhiều (биздин) |
ngôi thứ hai số nhiều không trang trọng (силердин) |
ngôi thứ hai số nhiều trang trọng (сиздердин) |
| danh cách (атооч) | ноябрьдар noyabrdar |
ноябрьдарым noyabrdarım |
ноябрьдарың noyabrdarıŋ |
ноябрьдарыңыз noyabrdarıŋız |
ноябрьдары noyabrdarı |
ноябрьдарыбыз noyabrdarıbız |
ноябрьдарыңар noyabrdarıŋar |
ноябрьдарыңыздар noyabrdarıŋızdar |
| sinh cách (илик) | ноябрьдардын noyabrdardın |
ноябрьдарымдын noyabrdarımdın |
ноябрьдарыңдын noyabrdarıŋdın |
ноябрьдарыңыздын noyabrdarıŋızdın |
ноябрьдарынын noyabrdarının |
ноябрьдарыбыздын noyabrdarıbızdın |
ноябрьдарыңардын noyabrdarıŋardın |
ноябрьдарыңыздардын noyabrdarıŋızdardın |
| dữ cách (барыш) | ноябрьдарга noyabrdarga |
ноябрьдарыма noyabrdarıma |
ноябрьдарыңа noyabrdarıŋa |
ноябрьдарыңызга noyabrdarıŋızga |
ноябрьдарына noyabrdarına |
ноябрьдарыбызга noyabrdarıbızga |
ноябрьдарыңарга noyabrdarıŋarga |
ноябрьдарыңыздарга noyabrdarıŋızdarga |
| đối cách (табыш) | ноябрьдарды noyabrdardı |
ноябрьдарымды noyabrdarımdı |
ноябрьдарыңды noyabrdarıŋdı |
ноябрьдарыңызды noyabrdarıŋızdı |
ноябрьдарыны noyabrdarını |
ноябрьдарыбызды noyabrdarıbızdı |
ноябрьдарыңарды noyabrdarıŋardı |
ноябрьдарыңыздарды noyabrdarıŋızdardı |
| định vị cách (жатыш) | ноябрьдарда noyabrdarda |
ноябрьдарымда noyabrdarımda |
ноябрьдарыңда noyabrdarıŋda |
ноябрьдарыңызда noyabrdarıŋızda |
ноябрьдарында noyabrdarında |
ноябрьдарыбызда noyabrdarıbızda |
ноябрьдарыңарда noyabrdarıŋarda |
ноябрьдарыңыздарда noyabrdarıŋızdarda |
| ly cách (чыгыш) | ноябрьдардан noyabrdardan |
ноябрьдарымдан noyabrdarımdan |
ноябрьдарыңдан noyabrdarıŋdan |
ноябрьдарыңыздан noyabrdarıŋızdan |
ноябрьдарынан noyabrdarınan |
ноябрьдарыбыздан noyabrdarıbızdan |
ноябрьдарыңардан noyabrdarıŋardan |
ноябрьдарыңыздардан noyabrdarıŋızdardan |
Xem thêm
[sửa]Tiếng Nga
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Slav Đông cổ ноꙗбрь (nojabrĭ), từ tiếng Slav Giáo hội cổ ноѩбр҄ь (nojębrʹĭ), từ tiếng Hy Lạp Koine Νοέμβριος (Noémbrios). Cuối cùng từ tiếng Latinh november, từ novem, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *h₁néwn̥ (“chín”) + tiếng Latinh -ber từ -bris, một hậu tố tính từ.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ноя́брь (nojábrʹ) gđ vs (sinh cách ноября́, danh cách số nhiều ноябри́, sinh cách số nhiều ноябре́й, tính từ quan hệ ноя́брьский)
Biến cách
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Abaza: ноябрь (nojabrʲ)
- → Tiếng Avar: ноябр (nojabr)
- → Tiếng Azerbaijan: noyabr
- → Tiếng Bashkir: ноябрь (noyabrʹ)
- → Tiếng Chechen: ноябрь (nojabrʲ)
- → Tiếng Mông Cổ cổ điển: ᠨᠣᠶ᠋ᠠᠪᠷᠢ (noyabri)
- → Tiếng Tatar Crưm: noyabr
- → Tiếng Karakalpak: noyabr
- → Tiếng Karelia:
- South Karelian: nojabrʹa
- → Tiếng Komi-Zyrian: ноябр (nojabr)
- → Tiếng Kyrgyz: ноябрь (noyabr)
- → Tiếng Lak: ноябрь
- → Tiếng Lezgi: ноябрь (noäbr’)
- → Tiếng Ossetia: ноябрь (nojabrʹ)
- → Tiếng Tajik: ноябр (noyabr)
- → Tiếng Tatar: nöyäber / ноябрь (noyabrʹ)
- → Tiếng Turkmen: noýabr
- → Tiếng Tuva: ноябрь (noyabrʹ)
- → Tiếng Duy Ngô Nhĩ: نويابىر (noyabir)
- → Tiếng Uzbek: noyabr
- → Tiếng Mari Tây: ноябрь (nojabr)
Xem thêm
[sửa]- ноя́брьский (nojábrʹskij)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 3 2005), “ноябрь”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Tatar
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn chưa đồng hóa từ tiếng Nga ноябрь (nojabrʹ).
Danh từ
[sửa]ноябрь (noyabrʹ) (chính tả Latinh nöyäber)
Biến cách
[sửa]danh từ này cần bản mẫu bảng biến tố.
- Ngôi thứ ba sỡ hữu: ноябре (noyäbre)
Từ cùng trường nghĩa
[sửa]Tiếng Tuva
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Nga ноя́брь gđ (nojábrʹ, “tháng Mười một”), từ tiếng Slav Đông cổ ноѩбрь gđ (nojębrĭ, “tháng Mười một”), từ tiếng Hy Lạp Đông La Mã Νοέμβριος gđ (Noémbrios, “tháng Mười một”), từ tiếng Latinh november gđ (“tháng Mười một”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ноябрь (noyabrʹ) (đối cách xác định ноябрьны, số nhiều ноябрьлар)
Biến cách
[sửa]danh từ này cần bản mẫu bảng biến tố.
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Abaza
- Mục từ tiếng Abaza
- Danh từ tiếng Abaza
- abq:Tháng
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Kyrgyz
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Kyrgyz
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Kyrgyz
- Mục từ tiếng Kyrgyz
- Danh từ tiếng Kyrgyz
- Từ kế thừa từ tiếng Slav Đông cổ tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav Đông cổ tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav Giáo hội cổ tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp Koine tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Nga
- Từ 3 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga
- Danh từ vô sinh tiếng Nga
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nga
- Danh từ thân từ mềm giống đực tiếng Nga
- Danh từ thân từ mềm, trọng âm b giống đực tiếng Nga
- Danh từ trọng âm mẫu hình b tiếng Nga
- ru:Mùa thu
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Tatar
- Vay mượn chưa đồng hóa từ tiếng Nga tiếng Tatar
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Tatar
- Mục từ tiếng Tatar
- Danh từ tiếng Tatar
- Yêu cầu biến tố danh từ tiếng Tatar
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Tuva
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Tuva
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav Đông cổ tiếng Tuva
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp Đông La Mã tiếng Tuva
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Tuva
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tuva
- Mục từ tiếng Tuva
- Danh từ tiếng Tuva
- Yêu cầu biến tố danh từ tiếng Tuva
- tyv:Tháng
