ноябрьский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ноябрьский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nojábr'skij |
| khoa học | nojabr'skij |
| Anh | noyabrski |
| Đức | nojabrski |
| Việt | noiabrxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
ноябрьский
- (Thuộc về) Tháng Mười một, tháng mười một, tháng một.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ноябрьский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)