Bước tới nội dung

обвинение

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

обвинение gt

  1. (в П) [sự] buộc tội, kết tội, lên án, kết án.
    по обвинению в убийстве — vì bị buộc tội giết người, vị bị kết tội sát nhân
    бросить обвинение кому-л. — lên án ai, kết tội ai
  2. (приговор) [bản] án.
    вынести обвинение — tuyên án
    тк. ед. юр. — (обвиняющая сторона) — phía buộc tội, công cáo phương

Tham khảo

[sửa]