Bước tới nội dung

обвинительный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

обвинительный

  1. (Có nội dung) Buộc tội, kết tội.
    обвинительный приговор — bản án kết tội
    обвинительная речь — lời buộc tội, lời công tố, lời công cáo

Tham khảo