обворожить
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của обворожить | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obvorožít' |
| khoa học | obvorožit' |
| Anh | obvorozhit |
| Đức | obworoschit |
| Việt | obvorogiit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
обворожить chưa hoàn thành
- (В) làm mê ly (mê hồn, đắm đuối, say đắm, say mê).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “обворожить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)