Bước tới nội dung

обворожить

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của обворожить
Chữ Latinh
LHQ obvorožít'
khoa học obvorožit'
Anh obvorozhit
Đức obworoschit
Việt obvorogiit
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

обворожить chưa hoàn thành

  1. (В) làm mê ly (mê hồn, đắm đuối, say đắm, say mê).

Tham khảo