обесчестить
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của обесчестить | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obesčéstit' |
| khoa học | obesčestit' |
| Anh | obeschestit |
| Đức | obestschestit |
| Việt | obextrextit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
обесчестить hoàn thành
- Xem бесчестить
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “обесчестить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)